Jinx DTCL mùa 13 - Thông tin và cách lên đồ

Gợi ý cách lên đồ tối ưu cho Jinx DTCL mùa 13, phù hợp với vai trò và kỹ năng của tướng.
Jinx

Jinx

  • Nổi Loạn
    Nổi Loạn
  • Phục Kích
    Phục Kích
Giá
5
Máu 900
Tốc Độ Đánh 0.8
Tầm Đánh
Giáp 40
Kháng Phép 40
3.86 Vị trí TB
62.96% Tỉ lệ TOP 4
17.28% Tỉ lệ thắng
Trang Bị Vị trí TB Tỉ lệ TOP 4
Dị Thường Di Động Dị Thường Di Động 4.20 54.52%
Dụng Cụ Tái Chế Dụng Cụ Tái Chế 2.13 100.00%
Súng Tái Chế Súng Tái Chế 4.30 50.00%
Găng Tái Chế Găng Tái Chế 4.14 54.61%
Hóa Kỹ Bất Ổn II Hóa Kỹ Bất Ổn II 1.00 100.00%
Đao Xích Hành Quyết II Đao Xích Hành Quyết II 4.48 48.10%
Lưỡi Xẻ Thịt II Lưỡi Xẻ Thịt II 5.16 37.50%
Giáp Hextech Piltover II Giáp Hextech Piltover II 4.50 50.00%
Shimmer Bùng Nổ II Shimmer Bùng Nổ II 4.33 66.67%
Giải Phóng Chất Độc II Giải Phóng Chất Độc II 4.77 43.33%
Virus Truyền Nhiễm II Virus Truyền Nhiễm II 5.00 41.94%
Đao Tích Điện II Đao Tích Điện II 4.92 44.09%
Bảo Vật Không Gian Bảo Vật Không Gian 1.00 100.00%
Đao Xích Hành Quyết Hoàn Hảo Đao Xích Hành Quyết Hoàn Hảo 1.00 100.00%
Lưỡi Xẻ Thịt Hoàn Hảo Lưỡi Xẻ Thịt Hoàn Hảo 3.00 50.00%
Giáp Hextech Piltover Hoàn Hảo Giáp Hextech Piltover Hoàn Hảo 5.00 0.00%
Giải Phóng Chất Độc Hoàn Hảo Giải Phóng Chất Độc Hoàn Hảo 3.00 75.00%
Virus Truyền Nhiễm Hoàn Hảo Virus Truyền Nhiễm Hoàn Hảo 1.83 100.00%
Đao Tích Điện Hoàn Hảo Đao Tích Điện Hoàn Hảo 2.48 78.26%
Hóa Kỹ Bất Ổn Hóa Kỹ Bất Ổn 1.00 100.00%
Đao Xích Hành Quyết Đao Xích Hành Quyết 4.72 44.44%
Lưỡi Xẻ Thịt Lưỡi Xẻ Thịt 4.46 46.15%
Shimmer Bùng Nổ Shimmer Bùng Nổ 4.33 33.33%
Giải Phóng Chất Độc Giải Phóng Chất Độc 4.78 43.75%
Virus Truyền Nhiễm Virus Truyền Nhiễm 4.07 50.00%
Đao Tích Điện Đao Tích Điện 4.56 47.46%
Ấn Học Viện Ấn Học Viện 3.85 61.84%
Ấn Cỗ Máy Tự Động Ấn Cỗ Máy Tự Động 4.13 57.22%
Ấn Đấu Sĩ Ấn Đấu Sĩ 4.59 47.75%
Ấn Hoa Hồng Đen Ấn Hoa Hồng Đen 3.80 61.79%
Ấn Cực Tốc Ấn Cực Tốc 3.76 65.21%
Ấn Hóa Chủ Ấn Hóa Chủ 4.90 40.25%
Ấn Pháo Binh Ấn Pháo Binh 4.03 58.48%
Ấn Thí Nghiệm Ấn Thí Nghiệm 3.78 63.15%
Ấn Gia Đình Ấn Gia Đình 2.76 81.75%
Ấn Ánh Lửa Ấn Ánh Lửa 3.37 70.58%
Ấn Thống Trị Ấn Thống Trị 4.23 56.62%
Ấn Tiên Tri Ấn Tiên Tri 3.96 59.37%
Ấn Võ Sĩ Lồng Sắt Ấn Võ Sĩ Lồng Sắt 4.08 56.55%
Ấn Tái Chế Ấn Tái Chế 3.97 59.25%
Ấn Bắn Tỉa Ấn Bắn Tỉa 4.47 50.92%
Ấn Phù Thủy Ấn Phù Thủy 4.20 56.47%
Ấn Cảnh Binh Ấn Cảnh Binh 3.61 66.22%
Đã tịch thu! Đã tịch thu! 1.79 100.00%
Ấn Vệ Binh Ấn Vệ Binh 3.98 59.57%
Ấn Chinh Phục Ấn Chinh Phục 3.80 62.08%
Ấn Giám Sát Ấn Giám Sát 3.74 64.14%
Giáp Siêu Linh Giáp Siêu Linh 4.00 75.00%
Vũ Khúc Tử Thần Vũ Khúc Tử Thần 3.92 61.06%
Tam Luyện Kiếm Tam Luyện Kiếm 3.63 66.74%
Thánh Kiếm Manazane Thánh Kiếm Manazane 3.27 72.22%
Rìu Nham Tinh Rìu Nham Tinh 3.54 67.44%
Khiên Băng Randuin Khiên Băng Randuin 3.61 67.86%
Đại Bác Hải Tặc Đại Bác Hải Tặc 3.47 68.14%
Lưỡng Cực Zhonya Lưỡng Cực Zhonya 3.68 66.20%
Jak'Sho Vỏ Bọc Thích Nghi Jak'Sho Vỏ Bọc Thích Nghi 3.86 60.00%
Quyền Trượng Thần URF Quyền Trượng Thần URF 5.09 44.44%
Huyết Thần Kiếm Huyết Thần Kiếm 4.80 42.18%
Bùa Xanh Mát Lành Bùa Xanh Mát Lành 3.80 62.53%
Giáp Gai Hồng Hoa Giáp Gai Hồng Hoa 2.00 100.00%
Khiên Chắn Hoàng Gia Khiên Chắn Hoàng Gia 4.50 50.00%
Quang Kiếm Tử Thần Quang Kiếm Tử Thần 3.82 61.68%
Vuốt Thần Long Vuốt Thần Long 1.00 100.00%
Vệ Thần Thạch Giáp Vệ Thần Thạch Giáp 5.50 50.00%
Diệt Ác Quỷ Diệt Ác Quỷ 3.88 59.63%
Áo Choàng Hừng Đông Áo Choàng Hừng Đông 3.71 63.33%
Phán Quyết Đao Guinsoo Phán Quyết Đao Guinsoo 4.23 55.15%
Găng Tay Thần Thánh Găng Tay Thần Thánh 4.07 56.08%
Thánh Kiếm Hextech Thánh Kiếm Hextech 3.76 63.16%
Thiên Cực Kiếm Thiên Cực Kiếm 3.58 65.69%
Nỏ Sét Ánh Sáng Nỏ Sét Ánh Sáng 4.25 75.00%
Găng Ngọc Thạch Găng Ngọc Thạch 5.11 35.48%
Cung Xanh Vĩnh Hằng Cung Xanh Vĩnh Hằng 3.59 67.80%
Món Quà Của Baron Món Quà Của Baron 4.13 59.69%
Thần Thư Morello Thần Thư Morello 3.77 63.64%
Di Sản Khổng Nhân Di Sản Khổng Nhân 2.50 100.00%
Áo Choàng Giả Kim Áo Choàng Giả Kim 4.41 51.02%
Mũ Thăng Hoa Rabadon Mũ Thăng Hoa Rabadon 4.40 54.29%
Bùa Tro Tàn Bùa Tro Tàn 3.35 70.17%
Dây Chuyền Sám Hối Dây Chuyền Sám Hối 3.00 100.00%
Bão Tố Runaan Bão Tố Runaan 3.88 59.86%
Ngọn Giáo Hirana Ngọn Giáo Hirana 3.51 66.80%
Giáp Phân Cực Giáp Phân Cực 1.00 100.00%
Đao Quang Điện Statikk Đao Quang Điện Statikk 3.70 61.31%
Vuốt Ngạ Quỷ Vuốt Ngạ Quỷ 4.43 50.00%
Áo Choàng Thái Dương Áo Choàng Thái Dương 3.00 100.00%
Găng Tinh Xảo Găng Tinh Xảo 3.55 66.19%
Quyền Năng Khổng Thần Quyền Năng Khổng Thần 4.17 57.14%
Chùy Thần Lực Chùy Thần Lực 3.84 62.54%
Giáp Vinh Quang Warmog Giáp Vinh Quang Warmog 3.50 75.00%
Thông Đạo Zz'rot Thông Đạo Zz'rot 2.51 84.29%
Kiếm của Tay Bạc Kiếm của Tay Bạc 3.81 62.48%
Ngọc Quá Khổ Ngọc Quá Khổ 3.54 67.75%
Giáp Đại Hãn Giáp Đại Hãn 3.00 85.71%
Bùa Đầu Lâu Bùa Đầu Lâu 3.91 60.99%
Kính Nhắm Thiện Xạ Kính Nhắm Thiện Xạ 3.44 68.75%
Thần Búa Tiến Công Thần Búa Tiến Công 3.94 61.54%
Gương Lừa Gạt Gương Lừa Gạt 3.34 73.70%
Mũ Thích Nghi Mũ Thích Nghi 3.41 71.42%
Lá Chắn Quân Đoàn Lá Chắn Quân Đoàn 4.40 40.00%
Quyền Trượng Thiên Thần Quyền Trượng Thiên Thần 4.07 58.28%
Đá Hắc Hóa Đá Hắc Hóa 4.22 60.81%
Pháo Xương Cá Pháo Xương Cá 3.13 73.70%
Kính Nhắm Ma Pháp Kính Nhắm Ma Pháp 3.56 67.41%
Dây Chuyền Tự Lực Dây Chuyền Tự Lực 3.39 77.78%
Kiếm Tai Ương Kiếm Tai Ương 4.14 56.64%
Huy Hiệu Lightshield Huy Hiệu Lightshield 2.00 92.86%
Bão Tố Luden Bão Tố Luden 3.73 63.25%
Găng Đấu Sĩ Găng Đấu Sĩ 3.86 61.47%
Móng Vuốt Ám Muội Móng Vuốt Ám Muội 4.11 54.64%
Đại Bác Liên Thanh Đại Bác Liên Thanh 3.81 63.18%
Giáp Tay Seeker Giáp Tay Seeker 4.40 51.95%
Chùy Bạch Ngân Chùy Bạch Ngân 4.31 53.89%
Gươm Biến Ảnh Gươm Biến Ảnh 5.00 34.88%
Áo Choàng Mờ Ám Áo Choàng Mờ Ám 4.14 53.62%
Bùa Thăng Hoa Bùa Thăng Hoa 3.83 63.45%
Áo Choàng Diệt Vong Áo Choàng Diệt Vong 4.00 66.67%
Đao Tím Đao Tím 3.92 60.43%
Kiếm B.F. Kiếm B.F. 4.52 49.64%
Dây Chuyền Chữ Thập Dây Chuyền Chữ Thập 3.46 67.78%
Huyết Kiếm Huyết Kiếm 3.96 60.78%
Bùa Xanh Bùa Xanh 3.58 67.54%
Áo Choàng Gai Áo Choàng Gai 3.50 71.67%
Giáp Lưới Giáp Lưới 3.55 71.04%
Cốc Sức Mạnh Cốc Sức Mạnh 3.01 78.04%
Vương Miện Hoàng Gia Vương Miện Hoàng Gia 3.78 64.36%
Kiếm Tử Thần Kiếm Tử Thần 3.31 72.94%
Vuốt Rồng Vuốt Rồng 3.36 72.99%
Ngọn Lửa Vĩnh Hằng Ngọn Lửa Vĩnh Hằng 3.52 71.06%
Vương Miện Chiến Thuật Vương Miện Chiến Thuật 3.35 71.78%
Lời Thề Hộ Vệ Lời Thề Hộ Vệ 3.46 70.79%
Chảo Vàng Chảo Vàng 4.38 54.21%
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp 3.23 75.53%
Đai Khổng Lồ Đai Khổng Lồ 3.91 63.01%
Áo Choàng Bóng Tối Áo Choàng Bóng Tối 3.30 73.09%
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo 3.87 62.01%
Kiếm Súng Hextech Kiếm Súng Hextech 3.40 70.87%
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm 3.54 67.54%
Nỏ Sét Nỏ Sét 3.79 63.47%
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch 4.08 57.72%
Cung Xanh Cung Xanh 3.49 68.69%
Nanh Nashor Nanh Nashor 3.65 66.73%
Dây Chuyền Iron Solari Dây Chuyền Iron Solari 1.95 84.21%
Diệt Khổng Lồ Diệt Khổng Lồ 3.44 70.17%
Bùa Nguyệt Thạch Bùa Nguyệt Thạch 3.11 77.91%
Quỷ Thư Morello Quỷ Thư Morello 3.30 73.50%
Gậy Quá Khổ Gậy Quá Khổ 4.49 49.97%
Áo Choàng Bạc Áo Choàng Bạc 4.09 56.22%
Trái Tim Kiên Định Trái Tim Kiên Định 3.48 70.44%
Chùy Xuyên Phá Chùy Xuyên Phá 3.21 74.50%
Áo Choàng Thủy Ngân Áo Choàng Thủy Ngân 3.28 72.96%
Mũ Phù Thủy Rabadon Mũ Phù Thủy Rabadon 3.96 61.17%
Quyền Trượng Thánh Quang Quyền Trượng Thánh Quang 3.33 73.33%
Bùa Đỏ Bùa Đỏ 3.33 71.99%
Cung Gỗ Cung Gỗ 4.42 52.09%
Áo Choàng Lửa Áo Choàng Lửa 3.40 72.09%
Dây Chuyền Chuộc Tội Dây Chuyền Chuộc Tội 3.33 71.69%
Cuồng Cung Runaan Cuồng Cung Runaan 3.39 72.01%
Áo Choàng Tĩnh Lặng Áo Choàng Tĩnh Lặng 4.24 56.76%
Găng Đấu Tập Găng Đấu Tập 4.53 49.28%
Siêu Xẻng Siêu Xẻng 3.33 73.81%
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin 3.48 68.73%
Giáp Vai Nguyệt Thần Giáp Vai Nguyệt Thần 3.32 74.39%
Bất Chấp Bất Chấp 3.82 62.75%
Dao Điện Statikk Dao Điện Statikk 3.30 72.95%
Móng Vuốt Sterak Móng Vuốt Sterak 3.63 66.98%
Lời Thề Hiệp Sĩ Lời Thề Hiệp Sĩ 3.42 61.54%
Áo Choàng Chiến Thuật Áo Choàng Chiến Thuật 3.38 71.30%
Lá Chắn Chiến Thuật Lá Chắn Chiến Thuật 3.53 68.60%
Nước Mắt Nữ Thần Nước Mắt Nữ Thần 4.42 51.79%
Găng Đạo Tặc Găng Đạo Tặc 3.25 74.31%
Quyền Năng Khổng Lồ Quyền Năng Khổng Lồ 3.71 66.60%
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý 3.57 67.54%
Rương Báu Bất Ổn Rương Báu Bất Ổn 4.00 57.14%
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog 3.43 69.29%
Tụ Bão Zeke Tụ Bão Zeke 3.56 68.79%
Phong Kiếm Phong Kiếm 3.64 66.04%