Thống kê meta Tộc/Hệ - DTCL Mùa 13
Thống kê meta của Tộc/Hệ DTCL mùa 13 cung cấp thông tin về tỷ lệ thắng, tỷ lệ lọt vào top 4 và thứ hạng trung bình, giúp bạn nắm bắt xu hướng và tối ưu chiến thuật.
# | Tộc/Hệ | Vị trí TB | Tỉ lệ TOP 4 | Tỉ lệ thắng |
---|---|---|---|---|
1 |
![]()
Nổi Loạn
origin
|
1.13 | 99.40% | 92.56% |
2 |
![]()
Pháp Sư Lưu Đày
origin
|
2.98 | 78.64% | 27.23% |
3 |
![]()
Tái Chế
origin
|
4.87 | 43.22% | 7.72% |
4 |
![]()
Đấu Sĩ
class
|
4.92 | 42.06% | 7.68% |
5 |
![]()
Tay Bạc
origin
|
3.86 | 61.55% | 21.22% |
6 |
![]()
Hoa Hồng Đen
origin
|
4.86 | 42.04% | 9.16% |
7 |
![]()
Gia Đình
origin
|
2.92 | 78.62% | 30.37% |
8 |
![]()
Song Hình
class
|
3.30 | 70.88% | 28.58% |
9 |
![]()
Giám Sát
class
|
3.91 | 61.72% | 13.46% |
10 |
![]()
Bắn Tỉa
class
|
3.78 | 64.19% | 18.14% |
11 |
![]()
Tiên Tri
class
|
4.47 | 50.15% | 11.16% |
12 |
![]()
Phù Thủy
class
|
4.29 | 53.51% | 15.15% |
13 |
![]()
Chinh Phục
origin
|
3.99 | 58.24% | 20.91% |
14 |
![]()
Học Viện
origin
|
3.63 | 67.48% | 15.13% |
15 |
![]()
Ánh Lửa
origin
|
4.08 | 59.11% | 12.33% |
16 |
![]()
Cỗ Máy Tự Động
origin
|
2.61 | 84.43% | 34.06% |
17 |
![]()
Hóa Chủ
origin
|
6.15 | 21.47% | 4.64% |
18 |
![]()
Thống Trị
class
|
3.89 | 61.89% | 16.60% |
19 |
![]()
Thiết Quân Luật
teamup
|
3.96 | 60.14% | 17.03% |
20 |
![]()
Cực Tốc
class
|
4.22 | 54.89% | 15.43% |
21 |
![]()
Pháo Binh
class
|
3.46 | 70.09% | 22.51% |
22 |
![]()
Vệ Binh
class
|
4.30 | 53.10% | 16.22% |
23 |
![]()
Cảnh Binh
origin
|
3.14 | 75.72% | 26.70% |
24 |
![]()
Phục Kích
class
|
4.09 | 58.14% | 13.68% |
25 |
![]()
Sứ Giả
origin
|
4.08 | 57.82% | 16.85% |
26 |
![]()
Võ Sĩ Lồng Sắt
class
|
4.68 | 46.87% | 8.99% |
27 |
![]()
Chị Em
teamup
|
4.67 | 46.81% | 9.86% |
28 |
![]()
Đoàn Tụ
teamup
|
4.35 | 52.33% | 11.17% |
29 |
![]()
Thí Nghiệm
origin
|
4.62 | 47.58% | 8.69% |
30 |
![]()
Cuồng Huyết Thú
origin
|
3.12 | 76.54% | 24.00% |
31 |
![]()
Sứ Giả Máy Móc
origin
|
2.84 | 80.48% | 30.50% |
32 |
![]()
Thiên Tài
teamup
|
4.65 | 48.88% | 8.72% |
33 |
![]()
Đe Dọa
teamup
|
4.26 | 54.19% | 13.61% |
34 |
![]()
Chuyện Có Thể Đã Khác
teamup
|
4.33 | 53.09% | 12.89% |
35 |
![]()
Cặp Đôi Bất Đồng
teamup
|
4.31 | 53.64% | 17.06% |
36 |
![]()
Vua Phế Liệu
origin
|
3.74 | 63.89% | 20.99% |
37 |
![]()
Lật Mặt
teamup
|
4.42 | 51.40% | 12.48% |